"thần" tiếng Trung là 神 (Shén), tiếng Nhật 神
“thần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
Shén
Âm Hán Hàn của chữ
신
sin · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
神
かみ · từ thông dụng
Nghĩa: Thần
Từng chữ: 神 (thần)
Cách nói khác: 神灵 shén líng; 天神 tiān shén · 천신; 神人 shén rén · 신인; 神祇 shén qí;
Có phải bạn tìm “than”?
méi
Âm Hán Hàn của chữ
매
mae · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
煤
すす
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: than
Từng chữ: 煤 (muồi)
Cách nói khác: 黑炭 hēi tàn · 흑탄;
Có phải bạn tìm “thận”?
肾
phồn thể 腎
shèn
Âm Hán Hàn của chữ
신
sin · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
腎
じん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: thận
Từng chữ: 腎 (thận)
Cách nói khác: 肾脏 shèn zàng · 신장;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.