AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

神 nghĩa là gì? shén

Từ tiếng Trung

神

shén · Hán Việt: thần

Nghĩa tiếng Việt

  1. thần
  2. thánh
  3. thần bí
  4. kỳ diệu
  5. huyền bí
  6. tinh thần

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

神
かみ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “thần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.