AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thẩm thấu ngược" tiếng Trung là 逆渗透 (nì shèn tòu)

“thẩm thấu ngược” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

逆渗透 phồn thể 逆滲透

nì shèn tòu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

역삼투
yeoksamtu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thẩm thấu ngược

Từng chữ: 逆 (nghịch) 滲 (thấm) 透 (thấu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.