AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

逆渗透 (逆滲透) nghĩa là gì? nì shèn tòu

Từ tiếng Trung

逆渗透

phồn thể 逆滲透

nì shèn tòu · âm Hán Việt từng chữ: nghịch thấm thấu

Nghĩa tiếng Việt

  1. thẩm thấu ngược

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thẩm thấu ngược” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.