"thâm niên" tiếng Trung là 工龄 (gōng líng)
“thâm niên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
工龄
phồn thể 工齡
gōng líng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
공령
gongryeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thâm niên làm việc; thâm niên
Cách nói khác: 资历 zī lì; 年资 nián zī; 行辈 háng bèi · 행배; 长幼 zhǎng yòu · 장유;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.