AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

工龄 (工齡) nghĩa là gì? gōng líng

Từ tiếng Trung

工龄

phồn thể 工齡

gōng líng · âm Hán Việt từng chữ: công tuổi

Nghĩa tiếng Việt

  1. thâm niên làm việc
  2. thâm niên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thâm niên làm việc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.