"tham gia cho vui" tiếng Trung là 凑热闹 (còu rè nao)
“tham gia cho vui” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
凑热闹
phồn thể 湊熱鬧
còu rè nao
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tham gia cho vui; tham gia vào hoạt động; (bóng) chen vào; tạo thêm rắc rối
Từng chữ: 湊 (thấu) 熱 (nhiệt) 鬧 (náo)
Cách nói khác: 逢场作戏 féng chǎng zuò xì;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.