AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

凑热闹 (湊熱鬧) nghĩa là gì? còu rè nao

Từ tiếng Trung

凑热闹

phồn thể 湊熱鬧

còu rè nao · âm Hán Việt từng chữ: thấu nhiệt náo

Nghĩa tiếng Việt

  1. tham gia cho vui
  2. tham gia vào hoạt động
  3. (bóng) chen vào
  4. tạo thêm rắc rối

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tham gia cho vui” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.