凑热闹 (湊熱鬧) nghĩa là gì? còu rè nao
Từ tiếng Trung
凑热闹
phồn thể 湊熱鬧còu rè nao · âm Hán Việt từng chữ: thấu nhiệt náo
Nghĩa tiếng Việt
- tham gia cho vui
- tham gia vào hoạt động
- (bóng) chen vào
- tạo thêm rắc rối
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tham gia cho vui” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.