"thăm dò tình hình" tiếng Trung là 试水温 (shì shuǐ wēn)
“thăm dò tình hình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
试水温
phồn thể 試水溫
shì shuǐ wēn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
시수온
sisuon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thăm dò tình hình
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.