AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

试水温 (試水溫) nghĩa là gì? shì shuǐ wēn

Từ tiếng Trung

试水温

phồn thể 試水溫

shì shuǐ wēn · âm Hán Việt từng chữ: thí thuỷ ôn

Nghĩa tiếng Việt

  1. thăm dò tình hình

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thăm dò tình hình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.