"thách thức" tiếng Trung là 挑战 (tiǎo zhàn)
“thách thức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
挑战
phồn thể 挑戰
tiǎo zhàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
도전
dojeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thử thách; thách thức
Cách nói khác: 不畏 bù wèi; 违拗 wéi ào · 위요; 搦 nuò; 横眉立目 héng méi lì mù; 戛戛 jiá jiá;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.