挑战 (挑戰) nghĩa là gì? tiǎo zhàn
Từ tiếng Trung
挑战
phồn thể 挑戰tiǎo zhàn · âm Hán Việt từng chữ: vẹo chiến
Nghĩa tiếng Việt
- thử thách
- thách thức
Đọc theo tiếng Hàn
도전
dojeon
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “thử thách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.