AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

挑战 (挑戰) nghĩa là gì? tiǎo zhàn

Từ tiếng Trung

挑战

phồn thể 挑戰

tiǎo zhàn · âm Hán Việt từng chữ: vẹo chiến

Nghĩa tiếng Việt

  1. thử thách
  2. thách thức

Đọc theo tiếng Hàn

도전
dojeon

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thử thách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.