AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thạch anh vàng" tiếng Trung là 茶晶 (chá jīng)

“thạch anh vàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

茶晶

chá jīng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

다정
dajeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thạch anh vàng; hoàng ngọc

Từng chữ: 茶 (trà) 晶 (tinh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.