AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

茶晶 nghĩa là gì? chá jīng

Từ tiếng Trung

茶晶

chá jīng · âm Hán Việt từng chữ: trà tinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. thạch anh vàng
  2. hoàng ngọc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thạch anh vàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.