AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“thả ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

撒

sā

Âm Hán Hàn của chữ

살
sal · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thả ra; ném; buông lỏng; xả

Từng chữ: 撒 (tát)

Cách nói khác: 放出 fàng chū · 방출; 松开 sōng kāi · 송개; 放走 fàng zǒu · 방주; 放开 fàng kāi · 방개; 摴 shū;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.