AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tha mạng cho ai đó" tiếng Trung là 饶命 (ráo mìng)

“tha mạng cho ai đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

饶命 phồn thể 饒命

ráo mìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tha mạng cho ai đó

Từng chữ: 饒 (nhiêu) 命 (mệnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.