"thả lỏng" tiếng Trung là 放任自流 (fàng rèn zì liú)
“thả lỏng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
fàng rèn zì liú
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: để ai làm gì họ muốn; nuông chiều; thả lỏng; để mọi thứ trôi đi
Từng chữ: 放 (phóng) 任 (nhậm) 自 (tự) 流 (lưu)
Cách nói khác: 纵令 zòng lìng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.