AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thả chim trong lồng" tiếng Trung là 网开一面 (wǎng kāi yī miàn)

“thả chim trong lồng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

网开一面 phồn thể 網開一面

wǎng kāi yī miàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

망개일면
manggaeilmyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mở lưới một mặt (thành ngữ); thả chim trong lồng; cho đối thủ một lối thoát; đối xử khoan dung

Từng chữ: 網 (võng) 開 (khai) 一 (nhất) 面 (diện)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.