AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

网开一面 (網開一面) nghĩa là gì? wǎng kāi yī miàn

Từ tiếng Trung

网开一面

phồn thể 網開一面

wǎng kāi yī miàn · âm Hán Việt từng chữ: võng khai nhất diện

Nghĩa tiếng Việt

  1. mở lưới một mặt (thành ngữ)
  2. thả chim trong lồng
  3. cho đối thủ một lối thoát
  4. đối xử khoan dung

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.