网开一面 (網開一面) nghĩa là gì? wǎng kāi yī miàn
Từ tiếng Trung
网开一面
phồn thể 網開一面wǎng kāi yī miàn · âm Hán Việt từng chữ: võng khai nhất diện
Nghĩa tiếng Việt
- mở lưới một mặt (thành ngữ)
- thả chim trong lồng
- cho đối thủ một lối thoát
- đối xử khoan dung
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.