AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tennessee” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

田纳西州 phồn thể 田納西州

Tián nà xī zhōu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전납서주
jeonnapseoju · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Tennessee

Từng chữ: 田 (điền) 納 (nạp) 西 (tây) 州 (châu)

Cách nói khác: 田纳西 Tián nà xī · 전납서;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.