AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tên khoa học" tiếng Trung là 学名 (xué míng), tiếng Nhật 学名

“tên khoa học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

学名 phồn thể 學名

xué míng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

학명
hakmyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

学名
がくめい · từ thông dụng

Nghĩa: tên khoa học; tên Latin (của thực vật hoặc động vật); (theo hệ thống danh pháp cũ) tên cá nhân trang trọng được đặt cho học sinh mới nhập học

Từng chữ: 學 (học) 名 (danh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.