AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

学名 (學名) nghĩa là gì? xué míng

Từ tiếng Trung

学名

phồn thể 學名

xué míng · âm Hán Việt từng chữ: học danh

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên khoa học
  2. tên Latin (của thực vật hoặc động vật)
  3. (theo hệ thống danh pháp cũ) tên cá nhân trang trọng được đặt cho học sinh mới nhập học

Đọc theo tiếng Hàn

학명
hakmyeong

Tiếng Nhật

学名
がくめい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tên khoa học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.