AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tẻ nhạt" tiếng Trung là 枯燥 (kū zào)

“tẻ nhạt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

枯燥

kū zào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고조
gojo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

枯燥
こそう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: khô khan và tẻ nhạt; không thú vị; tẻ nhạt

Từng chữ: 枯 (khô) 燥 (táo)

Cách nói khác: 烦琐 fán suǒ; 索然 suǒ rán; 枯燥无味 kū zào wú wèi · 고조무미; 平淡 píng dàn · 평담; 单调乏味 dān diào fá wèi;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.