枯燥 nghĩa là gì? kū zào
Từ tiếng Trung
枯燥
kū zào · âm Hán Việt từng chữ: khô táo
Nghĩa tiếng Việt
- khô khan và tẻ nhạt
- không thú vị
- tẻ nhạt
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
枯燥
こそう
Từng chữ
Xem “khô khan và tẻ nhạt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.