AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

枯燥 nghĩa là gì? kū zào

Từ tiếng Trung

枯燥

kū zào · âm Hán Việt từng chữ: khô táo

Nghĩa tiếng Việt

  1. khô khan và tẻ nhạt
  2. không thú vị
  3. tẻ nhạt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

枯燥
こそう

Từng chữ

Xem “khô khan và tẻ nhạt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.