AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tệ nạn xã hội" tiếng Trung là 公害 (gōng hài), tiếng Nhật 公害

“tệ nạn xã hội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

公害

gōng hài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

공해
gonghae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

公害
こうがい · từ thông dụng

Nghĩa: ô nhiễm môi trường; tệ nạn xã hội; tai họa của xã hội

Từng chữ: 公 (công) 害 (hại)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.