AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

公害 nghĩa là gì? gōng hài

Từ tiếng Trung

公害

gōng hài · âm Hán Việt từng chữ: công hại

Nghĩa tiếng Việt

  1. ô nhiễm môi trường
  2. tệ nạn xã hội
  3. tai họa của xã hội

Đọc theo tiếng Hàn

공해
gonghae

Tiếng Nhật

公害
こうがい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “ô nhiễm môi trường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.