"tế lễ" tiếng Trung là 祭礼 (jì lǐ), tiếng Nhật 祭礼
“tế lễ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
祭礼
phồn thể 祭禮
jì lǐ · Hán Việt: tế lễ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
제례
jerye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
祭礼
さいれい · từ thông dụng
Nghĩa: lễ vật tế lễ; thờ cúng; nghi thức tôn giáo
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.