AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

祭礼 (祭禮) nghĩa là gì? jì lǐ

Từ tiếng Trung

祭礼

phồn thể 祭禮

jì lǐ · âm Hán Việt từng chữ: tế lễ

Nghĩa tiếng Việt

  1. lễ vật tế lễ
  2. thờ cúng
  3. nghi thức tôn giáo

Đọc theo tiếng Hàn

제례
jerye

Tiếng Nhật

祭礼
さいれい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “lễ vật tế lễ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.