AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tế bào soma" tiếng Trung là 体细胞 (tǐ xì bāo)

“tế bào soma” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

体细胞 phồn thể 體細胞

tǐ xì bāo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

体細胞
たいさいぼう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tế bào soma

Từng chữ: 體 (thể) 細 (tới) 胞 (bào)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.