"tế bào mầm" tiếng Trung là 生殖细胞 (shēng zhí xì bāo)
“tế bào mầm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
生殖细胞
phồn thể 生殖細胞
shēng zhí xì bāo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
生殖細胞
せいしょくさいぼう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: tế bào mầm; tế bào sinh sản
Từng chữ: 生 (sinh) 殖 (thực) 細 (tới) 胞 (bào)
Cách nói khác: 性细胞 xìng xì bāo;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.