生殖细胞 (生殖細胞) nghĩa là gì? shēng zhí xì bāo
Từ tiếng Trung
生殖细胞
phồn thể 生殖細胞shēng zhí xì bāo · âm Hán Việt từng chữ: sinh thực tới bào
Nghĩa tiếng Việt
- tế bào mầm
- tế bào sinh sản
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
生殖細胞
せいしょくさいぼう
Từng chữ
Xem “tế bào mầm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.