"tàu khảo sát" tiếng Trung là 测量船 (cè liáng chuán)
“tàu khảo sát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
测量船
phồn thể 測量船
cè liáng chuán
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
測量船
そくりょうせん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: tàu khảo sát
Từng chữ: 測 (trắc) 量 (lượng) 船 (thuyền)
Cách nói khác: 考察船 kǎo chá chuán · 고찰선;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.