测量船 (測量船) nghĩa là gì? cè liáng chuán
Từ tiếng Trung
测量船
phồn thể 測量船cè liáng chuán · âm Hán Việt từng chữ: trắc lượng thuyền
Nghĩa tiếng Việt
- tàu khảo sát
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
測量船
そくりょうせん
Từng chữ
Xem “tàu khảo sát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.