AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tàu con thoi discovery" tiếng Trung là 发现号 (Fā xiàn Hào)

“tàu con thoi discovery” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

发现号 phồn thể 發現號

Fā xiàn Hào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

발현호
balhyeonho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Tàu con thoi Discovery

Từng chữ: 發 (phát) 現 (hiện) 號 (hiệu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.