AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

发现号 (發現號) nghĩa là gì? Fā xiàn Hào

Từ tiếng Trung

发现号

phồn thể 發現號

Fā xiàn Hào · âm Hán Việt từng chữ: phát hiện hiệu

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tàu con thoi Discovery

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Tàu con thoi Discovery” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.