AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tát vào mặt" tiếng Trung là 打耳光 (dǎ ěr guāng)

“tát vào mặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

打耳光

dǎ ěr guāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

타이광
taigwang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tát vào mặt; tát tai ai đó

Từng chữ: 打 (đả) 耳 (nhĩ) 光 (quang)

Có phải bạn tìm “tạt vào mặt”?

扑脸儿 phồn thể 撲臉兒

pū liǎn r

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tạt vào mặt

Từng chữ: 撲 (vục) 臉 (kiểm) 兒 (nhi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.