AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tập trung không phân tâm" tiếng Trung là 笃专 (dǔ zhuān)

“tập trung không phân tâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

笃专 phồn thể 篤專

dǔ zhuān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

독전
dokjeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tập trung không phân tâm

Từng chữ: 篤 (đốc) 專 (chuyên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.