AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

笃专 (篤專) nghĩa là gì? dǔ zhuān

Từ tiếng Trung

笃专

phồn thể 篤專

dǔ zhuān · âm Hán Việt từng chữ: đốc chuyên

Nghĩa tiếng Việt

  1. tập trung không phân tâm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tập trung không phân tâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.