AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tập thể dục buổi sáng" tiếng Trung là 晨练 (chén liàn)

“tập thể dục buổi sáng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

晨练 phồn thể 晨練

chén liàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

신련
sinryeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tập thể dục buổi sáng

Từng chữ: 晨 (thần) 練 (luyện)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.