AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

晨练 (晨練) nghĩa là gì? chén liàn

Từ tiếng Trung

晨练

phồn thể 晨練

chén liàn · âm Hán Việt từng chữ: thần luyện

Nghĩa tiếng Việt

  1. tập thể dục buổi sáng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tập thể dục buổi sáng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.