AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tập đoàn vỏ bọc" tiếng Trung là 空壳公司 (kōng ké gōng sī)

“tập đoàn vỏ bọc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

空壳公司 phồn thể 空殼公司

kōng ké gōng sī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

공각공사
gonggakgongsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: công ty vỏ bọc; tập đoàn vỏ bọc

Từng chữ: 空 (không) 殼 (xác) 公 (công) 司 (ti)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.