AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

空壳公司 (空殼公司) nghĩa là gì? kōng ké gōng sī

Từ tiếng Trung

空壳公司

phồn thể 空殼公司

kōng ké gōng sī · âm Hán Việt từng chữ: không xác công ti

Nghĩa tiếng Việt

  1. công ty vỏ bọc
  2. tập đoàn vỏ bọc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “công ty vỏ bọc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.