AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tạo sự đánh lạc hướng" tiếng Trung là 声东击西 (shēng dōng jī xī)

“tạo sự đánh lạc hướng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

声东击西 phồn thể 聲東擊西

shēng dōng jī xī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

성동격서
seongdonggyeokseo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dọa đánh hướng đông, tấn công hướng tây (thành ngữ); tạo sự đánh lạc hướng

Từng chữ: 聲 (thanh) 東 (đông) 擊 (kích) 西 (tây)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.