声东击西 (聲東擊西) nghĩa là gì? shēng dōng jī xī
Từ tiếng Trung
声东击西
phồn thể 聲東擊西shēng dōng jī xī · âm Hán Việt từng chữ: thanh đông kích tây
Nghĩa tiếng Việt
- dọa đánh hướng đông, tấn công hướng tây (thành ngữ)
- tạo sự đánh lạc hướng
Đọc theo tiếng Hàn
성동격서
seongdonggyeokseo
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.