AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

声东击西 (聲東擊西) nghĩa là gì? shēng dōng jī xī

Từ tiếng Trung

声东击西

phồn thể 聲東擊西

shēng dōng jī xī · âm Hán Việt từng chữ: thanh đông kích tây

Nghĩa tiếng Việt

  1. dọa đánh hướng đông, tấn công hướng tây (thành ngữ)
  2. tạo sự đánh lạc hướng

Đọc theo tiếng Hàn

성동격서
seongdonggyeokseo

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.