AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tạo điều kiện thuận lợi" tiếng Trung là 便捷化 (biàn jié huà)

“tạo điều kiện thuận lợi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

便捷化

biàn jié huà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tạo điều kiện thuận lợi; đơn giản hóa; làm cho tiện lợi và nhanh chóng

Từng chữ: 便 (tiện) 捷 (tiệp) 化 (hoá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.