AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

便捷化 nghĩa là gì? biàn jié huà

Từ tiếng Trung

便捷化

biàn jié huà · âm Hán Việt từng chữ: tiện tiệp hoá

Nghĩa tiếng Việt

  1. tạo điều kiện thuận lợi
  2. đơn giản hóa
  3. làm cho tiện lợi và nhanh chóng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tạo điều kiện thuận lợi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.