"tạo bản sao" tiếng Trung là 重制 (chóng zhì)
“tạo bản sao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
重制
phồn thể 重製
chóng zhì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
중제
jungje · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tạo bản sao; tái sản xuất; làm lại (một bộ phim)
Cách nói khác: 复制 fù zhì · 복제;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.