AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

重制 (重製) nghĩa là gì? chóng zhì

Từ tiếng Trung

重制

phồn thể 重製

chóng zhì · âm Hán Việt từng chữ: trọng chế

Nghĩa tiếng Việt

  1. tạo bản sao
  2. tái sản xuất
  3. làm lại (một bộ phim)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tạo bản sao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.