AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tầng vật lý" tiếng Trung là 物理层 (wù lǐ céng)

“tầng vật lý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

物理层 phồn thể 物理層

wù lǐ céng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

物理層
ぶつりそう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tầng vật lý

Từng chữ: 物 (vật) 理 (lí) 層 (tầng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.