AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tăng triglyceride máu" tiếng Trung là 高脂血症 (gāo zhī xuè zhèng)

“tăng triglyceride máu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

高脂血症

gāo zhī xuè zhèng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고지혈증
gojihyeoljeung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

高脂血症
こうしけつしょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: bệnh mỡ máu cao; tăng lipid máu; tăng triglyceride máu

Từng chữ: 高 (cao) 脂 (chi) 血 (huyết) 症 (chứng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.